Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông lệ
- 2. quy tắc thông thường
- 3. thường lệ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
容易与“常规”的医疗含义(routine medical procedure)混淆,要根据上下文区分。
Formality
常用于正式或书面语境,指公认的准则或惯常做法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们按照 常规 处理这件事。
We handle this matter according to the routine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.