Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

常道

cháng dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. normal and proper practice
  2. 2. conventional practice
  3. 3. common occurrence

Từ cấu thành 常道