干冰
gān bīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dry ice (i.e. frozen CO2)
- 2. CL:塊|块[kuài]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.