Bỏ qua đến nội dung

干戈

gān gē
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vũ khí chiến tranh
  2. 2. vũ khí
  3. 3. binh khí

Usage notes

Collocations

“干戈”多用于成语和书面语,如“大动干戈”、“化干戈为玉帛”,一般不用于口语描述具体武器。

Cultural notes

“干”和“戈”原是古代两种兵器,后代指战争,常见于古典文献和正式场合。