Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vũ khí chiến tranh
- 2. vũ khí
- 3. binh khí
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“干戈”多用于成语和书面语,如“大动干戈”、“化干戈为玉帛”,一般不用于口语描述具体武器。
Cultural notes
“干”和“戈”原是古代两种兵器,后代指战争,常见于古典文献和正式场合。