Bỏ qua đến nội dung

干扰

gān rǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. can thiệp
  2. 2. giấy nhiễu
  3. 3. quấy nhiễu

Usage notes

Common mistakes

不要把 '干扰' 误用在简单的日常社交打扰中,'打扰一下' 不能说 '干扰一下'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电视声音太大了,会 干扰 我学习。
The TV is too loud; it will disturb my studies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.