Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. can thiệp
- 2. giấy nhiễu
- 3. quấy nhiễu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要把 '干扰' 误用在简单的日常社交打扰中,'打扰一下' 不能说 '干扰一下'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1电视声音太大了,会 干扰 我学习。
The TV is too loud; it will disturb my studies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.