干旱
gān hàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khô hạn
- 2. khô
- 3. hạn hán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“天气”“气候”“地区”等词搭配,如“干旱地区”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区今年非常 干旱 。
This region is very arid this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.