Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Chúc mừng
- 2. Cạn ly
- 3. Chúc sức khỏe
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常单独使用,或说“为...干杯”
Common mistakes
不能说“干杯某人”,应说“向某人敬酒”
Câu ví dụ
Hiển thị 2来,为我们重逢 干杯 !
Come, let's toast to our reunion!
干杯 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.