Bỏ qua đến nội dung

干杯

gān bēi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chúc mừng
  2. 2. Cạn ly
  3. 3. Chúc sức khỏe

Usage notes

Collocations

常单独使用,或说“为...干杯”

Common mistakes

不能说“干杯某人”,应说“向某人敬酒”

Câu ví dụ

Hiển thị 2
来,为我们重逢 干杯
Come, let's toast to our reunion!
干杯
Nguồn: Tatoeba.org (ID 380278)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.