Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

干活

gàn huó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to work
  2. 2. to be employed

Câu ví dụ

Hiển thị 1
干活 慢点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092211)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.