干涉
gān shè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. can thiệp
- 2. xen vào
- 3. lạm quyền
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“干涉”常带贬义,指不该管而管,而“干预”中性。使用时注意语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请不要 干涉 我的私生活。
Please don't interfere in my private life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.