Bỏ qua đến nội dung

干燥

gān zào
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khô
  2. 2. khô ráo
  3. 3. khô cằn

Quan hệ giữa các từ

Antonyms

1 item

Usage notes

Common mistakes

When meaning 'dry' (weather or skin), use 干燥, not 干. 干 is more versatile but 干燥 specifically implies lack of moisture, often scientifically or formally.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
北京的冬天很 干燥
The winter in Beijing is very dry.
戈壁的气候非常 干燥
The climate of the Gobi is very dry.
这个地域的气候很 干燥
The climate in this region is very dry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.