干燥
gān zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khô
- 2. khô ráo
- 3. khô cằn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
When meaning 'dry' (weather or skin), use 干燥, not 干. 干 is more versatile but 干燥 specifically implies lack of moisture, often scientifically or formally.
Câu ví dụ
Hiển thị 3北京的冬天很 干燥 。
The winter in Beijing is very dry.
戈壁的气候非常 干燥 。
The climate of the Gobi is very dry.
这个地域的气候很 干燥 。
The climate in this region is very dry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.