Bỏ qua đến nội dung

干脆

gān cuì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẳng thắn
  2. 2. đơn giản
  3. 3. chỉ

Usage notes

Common mistakes

Unlike 'simply' in English, 干脆 as an adverb implies a decisive choice made to avoid complication, often carrying a tone of 'might as well'. It is not used for simplifying explanations.

Formality

干脆 is used in both spoken and written Chinese but leans slightly colloquial when suggesting a straightforward action.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的回答很 干脆 ,直接说不行。
His reply was very direct; he straightforwardly said no.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.