Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cán bộ
- 2. quản lý
- 3. cán sự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
在非正式场合,可用'干部'指单位里的小领导,如'他是我们部门的干部'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我们单位的 干部 。
He is a cadre in our unit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.