干预
gān yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. can thiệp
- 2. lòng can thiệp
- 3. sự can thiệp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
干预常与“进行”“加以”等动词搭配,如“进行干预”
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府决定 干预 市场。
The government decided to intervene in the market.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.