平凡

píng fán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. commonplace
  2. 2. ordinary
  3. 3. mediocre

Từ cấu thành 平凡