平凡
píng fán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông thường
- 2. bình thường
- 3. thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not use 平凡 to describe people's looks; use 普通 instead, e.g., 他长得很普通 (He looks ordinary).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他过着 平凡 的生活。
He lives an ordinary life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.