Bỏ qua đến nội dung

平坦

píng tǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình
  2. 2. phẳng
  3. 3. mượt

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路很 平坦
This road is very flat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 平坦