平息

píng xī
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to settle (a dispute)
  2. 2. to quieten down
  3. 3. to suppress

Từ cấu thành 平息