Bỏ qua đến nội dung

平果

píng guǒ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Bình Quả ở Bách Sắc, Quảng Tây

Từ cấu thành 平果