平淡
píng dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bình thường
- 2. đơn điệu
- 3. thông thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 生活 (life) or 日子 (days) to mean 'uneventful' rather than just 'ordinary'.
Common mistakes
Do not confuse with 安静 (quiet); 平淡 is about lack of excitement, not volume.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他觉得生活很 平淡 。
He feels that life is very ordinary.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.