Bỏ qua đến nội dung

平淡

píng dàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình thường
  2. 2. đơn điệu
  3. 3. thông thường

Usage notes

Collocations

Often used with 生活 (life) or 日子 (days) to mean 'uneventful' rather than just 'ordinary'.

Common mistakes

Do not confuse with 安静 (quiet); 平淡 is about lack of excitement, not volume.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他觉得生活很 平淡
He feels that life is very ordinary.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 平淡