平淡

píng dàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flat
  2. 2. dull
  3. 3. ordinary
  4. 4. nothing special

Từ cấu thành 平淡