Bỏ qua đến nội dung

平稳

píng wěn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình
  2. 2. ổn định
  3. 3. mượt

Usage notes

Collocations

常用搭配:平稳过渡、平稳发展、平稳运行。

Common mistakes

注意“平稳”和“稳定”的区别:“平稳”侧重无波动、平缓;“稳定”侧重固定不变。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
飞机 平稳 地降落了。
The airplane landed smoothly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 平稳