平稳
píng wěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bình
- 2. ổn định
- 3. mượt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:平稳过渡、平稳发展、平稳运行。
Common mistakes
注意“平稳”和“稳定”的区别:“平稳”侧重无波动、平缓;“稳定”侧重固定不变。
Câu ví dụ
Hiển thị 1飞机 平稳 地降落了。
The airplane landed smoothly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.