Bỏ qua đến nội dung

平等

píng děng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình đẳng
  2. 2. đẳng cấp
  3. 3. bình đẳng về quyền

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with 权利 (rights), 机会 (opportunities), or 地位 (status). Example: 平等权利 (equal rights).

Common mistakes

Don't use 平等 for equal in a mathematical sense; use 等于 (děngyú). 平等 is for abstract equality between people or groups.

Từ cấu thành 平等