平等
Định nghĩa
- 1. bình đẳng; ngang nhau; ngang hàng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ chứa 平等
bất bình đẳng
hiệp ước bất bình đẳng
bình đẳng giới
chủ nghĩa bình đẳng
bình đẳng cùng có lợi
bình đẳng giữa các dân tộc
bình đẳng giới
bình đẳng xã hội