Bỏ qua đến nội dung

平米

píng mǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mét vuông

Từ cấu thành 平米