Bỏ qua đến nội dung

平衡

píng héng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cân bằng
  2. 2. đều
  3. 3. bình đẳng

Usage notes

Collocations

常与“保持”、“维持”、“失去”搭配,如“保持平衡”、“失去平衡”。

Common mistakes

不要误用作动词,表达“使平衡”的意思时应用“使平衡”或“让...平衡”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
保持 平衡 很重要。
Maintaining balance is very important.
这个月的收支基本 平衡
This month's income and expenses are roughly balanced.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 平衡