Bỏ qua đến nội dung

年均

nián jūn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. annual average (rate)

Từ cấu thành 年均