Bỏ qua đến nội dung

年底

nián dǐ
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuối năm
  2. 2. đầu năm

Usage notes

Collocations

“年底”常与“前”、“时”搭配,如“年底前”、“年底时”,用于表示时间节点。

Common mistakes

勿与“年底的”混淆作形容词,如“年底奖金”可说“年终奖”,但不常说“年底奖”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
年底 公司会发奖金。
The company will give out bonuses at the end of the year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.