Bỏ qua đến nội dung

年度

nián dù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năm
  2. 2. năm học
  3. 3. năm tài chính

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“年度”和“年”。“年度”侧重一个完整的周期,常用于机构、财务等,而“年”是单纯的时间单位。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是公司的 年度 报告。
This is the company's annual report.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.