Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năm
- 2. năm học
- 3. năm tài chính
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要混淆“年度”和“年”。“年度”侧重一个完整的周期,常用于机构、财务等,而“年”是单纯的时间单位。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是公司的 年度 报告。
This is the company's annual report.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.