Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuổi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
询问年龄时用“你多大年纪?”对长辈显得不够尊重,应改为“您多大年纪?”或“您高寿?”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2别看他 年纪 小,可是做事很认真。
Don't think that just because he's young, he doesn't do things seriously.
你多大 年纪 了?
How old are you?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.