Bỏ qua đến nội dung

年纪

nián jì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi

Usage notes

Common mistakes

询问年龄时用“你多大年纪?”对长辈显得不够尊重,应改为“您多大年纪?”或“您高寿?”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
别看他 年纪 小,可是做事很认真。
Don't think that just because he's young, he doesn't do things seriously.
你多大 年纪 了?
How old are you?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 年纪