Bỏ qua đến nội dung

年迈

nián mài
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. già
  2. 2. cao niên

Usage notes

Collocations

年迈 most commonly modifies 人 (年迈的人) or 父母 (年迈的父母). Avoid with animals or objects.

Formality

年迈 is a formal, literary term for 'aged'. In casual conversation, use 老 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有一位 年迈 的母亲。
He has an aged mother.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.