幸免
xìng miǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trốn thoát
- 2. thoát khỏi
- 3. tránh khỏi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“于难”、“一死”等搭配,如“幸免于难”。不用于积极事件。
Common mistakes
误用为一般“避免”,如不说“幸免犯错”,应该说“避免犯错”。