Bỏ qua đến nội dung

幸免

xìng miǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trốn thoát
  2. 2. thoát khỏi
  3. 3. tránh khỏi

Usage notes

Collocations

常与“于难”、“一死”等搭配,如“幸免于难”。不用于积极事件。

Common mistakes

误用为一般“避免”,如不说“幸免犯错”,应该说“避免犯错”。