幸存
xìng cún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sống sót
- 2. bình an vô sự
- 3. bình an
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于灾难、事故后,常说“幸存下来”或“幸存的...”,不用于普通困难如考试或生病。
Common mistakes
“幸存”不能直接带宾语,不能说“幸存了地震”,要说“在地震中幸存”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在那次空难中,他是唯一的 幸存 者。
In that air disaster, he was the sole survivor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.