Bỏ qua đến nội dung

幸运

xìng yùn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. hên
  3. 3. phúc

Usage notes

Common mistakes

不要混淆'幸运'和'幸福':幸运是运气好,幸福是感到满足。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你很 幸运
You are very lucky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.