幸运
xìng yùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. may mắn
- 2. hên
- 3. phúc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆'幸运'和'幸福':幸运是运气好,幸福是感到满足。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你很 幸运 。
You are very lucky.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.