Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ảo giác
- 2. ảo ảnh
- 3. ảo tưởng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“产生”、“出现”搭配,如“产生幻觉”,较少单独使用。
Common mistakes
幻觉通常指病理性的虚假知觉,而“错觉”指对外界事物的错误感知,如“视错觉”,不可混用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1病人有时会产生 幻觉 。
The patient sometimes experiences hallucinations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.