Bỏ qua đến nội dung

幻觉

huàn jué
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảo giác
  2. 2. ảo ảnh
  3. 3. ảo tưởng

Usage notes

Collocations

常与“产生”、“出现”搭配,如“产生幻觉”,较少单独使用。

Common mistakes

幻觉通常指病理性的虚假知觉,而“错觉”指对外界事物的错误感知,如“视错觉”,不可混用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
病人有时会产生 幻觉
The patient sometimes experiences hallucinations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.