Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

幼苗

yòu miáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. young sprout
  2. 2. bud
  3. 3. sapling
  4. 4. seedling

Từ cấu thành 幼苗