yòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. young

Câu ví dụ

Hiển thị 1
母鳥叼來蟲子餵 鳥。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772140)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.