Bỏ qua đến nội dung

广东

guǎng dōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Guangdong province (Kwangtung) in south China, short name 粵|粤[yuè], capital Guangzhou 廣州|广州
  2. 2. Guangdong province