Bỏ qua đến nội dung

广义

guǎng yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý nghĩa rộng rãi
  2. 2. ý nghĩa tổng quát

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

广义 is almost always used as an attributive before a noun, often with 的 (广义的定义). It is rarely used as a standalone predicate.

Common mistakes

Learners often mistakenly use 广义 as an adverb like *广义说, but the correct form is 从广义上说 or 广义地讲.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
广义 上说,教育包括自学。
In a broad sense, education includes self-study.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.