广大
guǎng dà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rộng lớn
- 2. lớn
- 3. phạm vi rộng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
广大 is typically used for abstract or large-scale concepts (e.g., 广大人民), not for describing the physical size of a room. Use 宽敞 for rooms.
Câu ví dụ
Hiển thị 1广大 市民都支持这个计划。
The general public supports this plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.