Bỏ qua đến nội dung

广大

guǎng dà
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rộng lớn
  2. 2. lớn
  3. 3. phạm vi rộng

Usage notes

Common mistakes

广大 is typically used for abstract or large-scale concepts (e.g., 广大人民), not for describing the physical size of a room. Use 宽敞 for rooms.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
广大 市民都支持这个计划。
The general public supports this plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.