广安门
guǎng ān mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Guanganmen in Xuanwu 宣武區|宣武区 district of southwest Beijing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.