广泛
guǎng fàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rộng rãi
- 2. phạm vi rộng
- 3. sâu rộng
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个事件引起了 广泛 关注。
This event has attracted widespread attention.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.