广西省
guǎng xī shěng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Guangxi Province, officially (since 1958) Guangxi Zhuang Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[guǎng xī zhuàng zú zì zhì qū], capital Nanning 南寧|南宁[nán níng]