庄严
zhuāng yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang nghiêm
- 2. trịnh trọng
- 3. đáng kính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
庄严多用于形容仪式、场合、建筑、承诺等,如“庄严的仪式”“庄严的承诺”。
Common mistakes
不要将“庄严”与“严重”混淆。“严重”表示程度深、情况危急,如“严重的问题”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们在 庄严 的仪式上宣誓。
They took an oath at the solemn ceremony.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.