Bỏ qua đến nội dung

庄严

zhuāng yán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang nghiêm
  2. 2. trịnh trọng
  3. 3. đáng kính

Usage notes

Collocations

庄严多用于形容仪式、场合、建筑、承诺等,如“庄严的仪式”“庄严的承诺”。

Common mistakes

不要将“庄严”与“严重”混淆。“严重”表示程度深、情况危急,如“严重的问题”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在 庄严 的仪式上宣誓。
They took an oath at the solemn ceremony.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.