床位

chuáng wèi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bed (in hospital, hotel, train etc)
  2. 2. berth
  3. 3. bunk

Từ cấu thành 床位