Bỏ qua đến nội dung

床位

chuáng wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giường
  2. 2. giường bệnh
  3. 3. giường ngủ

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 分配 (allocate) and 提供 (provide) as in 分配床位 (allocate a bed).

Common mistakes

Do not use 床位 for an ordinary bed at home; it specifically refers to a bed in institutional settings like hospitals or hotels.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医院还有空的 床位 吗?
Does the hospital still have available beds?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 床位