Bỏ qua đến nội dung

床单

chuáng dān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ga trải giường
  2. 2. ga giường
  3. 3. giường đơn

Usage notes

Common mistakes

床单 is countable; use 一张床单 (yī zhāng chuángdān) not 一个床单.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
妈妈正在铺 床单
Mom is spreading the bed sheet.
请帮我换一张干净的 床单
Please help me change to a clean bed sheet.
床单 在床上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 867386)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 床单