Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ga trải giường
- 2. ga giường
- 3. giường đơn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
床单 is countable; use 一张床单 (yī zhāng chuángdān) not 一个床单.
Câu ví dụ
Hiển thị 3妈妈正在铺 床单 。
请帮我换一张干净的 床单 。
床单 在床上。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.