床单

chuáng dān
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bed sheet

Câu ví dụ

Hiển thị 1
床单 在床上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 867386)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 床单