Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời tựa
- 2. lời mở đầu
- 3. lời dẫn nhập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“撰写”“阅读”等动词搭配,如“撰写序言”。
Formality
常用于正式或学术语境,如书籍的“序言”,较少用于日常口语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书的 序言 写得很好。
The preface of this book is written very well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.