Bỏ qua đến nội dung

序言

xù yán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời tựa
  2. 2. lời mở đầu
  3. 3. lời dẫn nhập

Usage notes

Collocations

常与“撰写”“阅读”等动词搭配,如“撰写序言”。

Formality

常用于正式或学术语境,如书籍的“序言”,较少用于日常口语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书的 序言 写得很好。
The preface of this book is written very well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.