Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời tựa
  2. 2. trật tự
  3. 3. thứ tự

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请给这本书写一篇
他是程 員。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13218091)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 序

工序
gōng xù

quy trình công việc

序幕
xù mù

lời mở đầu

序言
xù yán

lời tựa

循序渐进
xún xù jiàn jìn

tiến bộ từng bước

有序
yǒu xù

trật tự

次序
cì xù

thứ tự

秩序
zhì xù

trật tự

程序
chéng xù

chương trình

顺序
shùn xù

thứ tự

并行程序
bìng xíng chéng xù

chương trình song song

主序带
zhǔ xù dài

dải chính

主序星
zhǔ xù xīng

sao dãy chính

井然有序
jǐng rán yǒu xù

trật tự rõ ràng và ngăn nắp

倒序
dào xù

thứ tự đảo ngược

先后顺序
xiān hòu shùn xù

thứ tự ưu tiên

公共秩序
gōng gòng zhì xù

trật tự công cộng

共享程序库
gòng xiǎng chéng xù kù

thư viện dùng chung

加工时序
jiā gōng shí xù

diễn biến theo thời gian

升序
shēng xù

thứ tự tăng dần

原子序数
yuán zǐ xù shù

số nguyên tử

失序
shī xù

rối loạn trật tự

子程序
zǐ chéng xù

chương trình con

字母顺序
zì mǔ shùn xù

thứ tự bảng chữ cái

屏幕保护程序
píng mù bǎo hù chéng xù

trình bảo vệ màn hình

帧检验序列
zhēn jiǎn yàn xù liè

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

序列
xù liè

chuỗi

序列号
xù liè hào

số sê-ri

序数
xù shù

số thứ tự

序文
xù wén

lời tựa

序曲
xù qǔ

khúc dạo đầu

序次
xù cì

thứ tự; trình tự

序章
xù zhāng

lời tựa

序号
xù hào

số thứ tự

序跋
xù bá

lời tựa và lời bạt

循序
xún xù

theo đúng trình tự

应用程序
yìng yòng chéng xù

chương trình máy tính

应用程序接口
yìng yòng chéng xù jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

应用程序编程接口
yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

抓取程序
zhuā qǔ chéng xù

bot thu thập dữ liệu (Internet)

拉开序幕
lā kāi xù mù

(nghĩa bóng) mở màn

排列次序
pái liè cì xù

thứ tự xếp hạng

排序
pái xù

sắp xếp

收敛序列
shōu liǎn xù liè

dãy hội tụ (toán học)

时序
shí xù

thời điểm (của tín hiệu hoặc chuỗi)

时间序列
shí jiān xù liè

chuỗi thời gian (thống kê)

有序化
yǒu xù huà

sự sắp xếp có thứ tự (của danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

有次序
yǒu cì xù

có trật tự

柔荑花序
róu tí huā xù

cụm hoa đuôi sóc (thực vật học)

岁序
suì xù

sự nối tiếp của các mùa

减压程序
jiǎn yā chéng xù

lịch trình giảm áp

测序
cè xù

(DNA v.v.) giải trình tự

源程序
yuán chéng xù

mã nguồn (tin học)

无序
wú xù

mất trật tự

无秩序
wú zhì xù

vô trật tự

无穷序列
wú qióng xù liè

dãy vô hạn

秩序井然
zhì xù jǐng rán

trật tự ngăn nắp

秩序美
zhì xù měi

trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)

程序员
chéng xù yuán

lập trình viên

程序库
chéng xù kù

thư viện chương trình (điện toán)

程序性
chéng xù xìng

chương trình

程序法
chéng xù fǎ

luật tố tụng

程序猿
chéng xù yuán

(tiếng lóng Internet) lập trình viên

程序码
chéng xù mǎ

mã nguồn (máy tính)

程序设计
chéng xù shè jì

lập trình máy tính

脱序
tuō xù

rối loạn

自序
zì xù

lời tựa của tác giả

花序
huā xù

cụm hoa

葇荑花序
róu tí huā xù

cụm hoa đuôi sóc (thực vật học)

叶序
yè xù

sự sắp xếp lá

叶脉序
yè mài xù

gân lá (thực vật học)

设计程序
shè jì chéng xù

quy trình thiết kế

词序
cí xù

trật tự từ

语序
yǔ xù

trật tự từ

转义序列
zhuǎn yì xù liè

chuỗi thoát (trong máy tính)

逆序
nì xù

thứ tự đảo ngược

降序
jiàng xù

thứ tự giảm dần

电子稳定程序
diàn zǐ wěn dìng chéng xù

chương trình ổn định điện tử (ESP)

顺序数
shùn xù shù

số thứ tự

题序
tí xù

viết lời tựa (hoặc lời giới thiệu, v.v.)

驱动程序
qū dòng chéng xù

trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)