Bỏ qua đến nội dung

库房

kù fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kho hàng
  2. 2. nhà kho

Từ cấu thành 库房