Bỏ qua đến nội dung

应聘

yìng pìn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ứng tuyển
  2. 2. đáp ứng công việc

Usage notes

Collocations

应聘 is often followed by a job title or position, e.g., 应聘经理 (apply for manager position).

Common mistakes

Not interchangeable with 申请; 应聘 is specifically for jobs, while 申请 can be for schools, visas, etc.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
应聘 了那家公司的销售职位。
He applied for the sales position at that company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.