应酬
yìng chou
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiệc
- 2. tiệc chiêu đãi
- 3. tiệc liên hoan
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“不善”“忙于”搭配,如“他不善应酬”“她忙于应酬”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他每天晚上都有 应酬 。
He has social engagements every evening.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.