应酬

yìng chou
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to engage in social activities; to socialize
  2. 2. dinner party; banquet; social engagement