Định nghĩa
- 1. lung capacity
- 2. lung power
- 3. stamina
- 4. confidence
Câu ví dụ
Hiển thị 1他手里有不少筹码,谈判时很有 底气 。
He has quite a few bargaining chips in hand, so he is very confident during the negotiation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.